Esports Wild Rift China — Wild Rift Super League 2026 · Summer Split
Wild Rift Super League 2026 · Autumn Split
Thống kê và draft bên dưới là của Wild Rift Super League 2026 · Summer Split, đã kết thúc ngày 2026-07-05: Liquipedia chưa ghi lại lượt chọn và cấm của giải đang diễn ra. Còn kết quả và lịch thi đấu thì đã là của giải hiện tại.
113 trong 188 ván có đầy đủ dữ liệu cấm chọn (60%) · 48 trận đấu. Liquipedia không ghi lại lượt chọn và cấm của những ván còn lại: các con số bên dưới chỉ tính trên phần đã được ghi nhận, không có gì là ước lượng.
Hiện diện = được chọn hoặc bị cấm. Mỗi phần trăm đều kèm con số tuyệt đối trong ngoặc: tỷ lệ thắng 100% sau 2 ván không phải là tỷ lệ thắng 100%. Tỷ lệ thắng chỉ hiển thị từ 6 ván đã chơi trở lên.
| Tướng | Hiện diện | Chọn | Cấm | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 98.2% (111) | 2 | 109 | — | |
| 81.4% (92) | 22 | 70 | 54.5% | |
| 80.5% (91) | 21 | 70 | 47.6% | |
| 74.3% (84) | 22 | 62 | 40.9% | |
| 70.8% (80) | 36 | 44 | 47.2% | |
| 69.9% (79) | 37 | 42 | 59.5% | |
| 69% (78) | 30 | 48 | 63.3% | |
| 61.9% (70) | 34 | 36 | 50% | |
| 61.9% (70) | 32 | 38 | 56.3% | |
| 58.4% (66) | 36 | 30 | 47.2% | |
| 54.9% (62) | 39 | 23 | 56.4% | |
| 51.3% (58) | 39 | 19 | 51.3% | |
| 51.3% (58) | 24 | 34 | 58.3% | |
| 50.4% (57) | 31 | 26 | 54.8% | |
| 48.7% (55) | 44 | 11 | 40.9% | |
| 43.4% (49) | 28 | 21 | 32.1% | |
| 42.5% (48) | 25 | 23 | 48% | |
| Gragas | 38.9% (44) | 27 | 17 | 25.9% |
| 38.9% (44) | 24 | 20 | 54.2% | |
| 38.1% (43) | 33 | 10 | 48.5% | |
| 38.1% (43) | 25 | 18 | 68% | |
| 38.1% (43) | 15 | 28 | 53.3% | |
| 36.3% (41) | 25 | 16 | 72% | |
| 35.4% (40) | 28 | 12 | 53.6% | |
| 34.5% (39) | 28 | 11 | 53.6% | |
| 34.5% (39) | 22 | 17 | 50% | |
| 34.5% (39) | 22 | 17 | 50% | |
| 31% (35) | 13 | 22 | 53.8% | |
| 30.1% (34) | 19 | 15 | 68.4% | |
| 29.2% (33) | 22 | 11 | 54.5% | |
| 29.2% (33) | 11 | 22 | 54.5% | |
| 26.5% (30) | 13 | 17 | 69.2% | |
| 24.8% (28) | 5 | 23 | — | |
| 18.6% (21) | 15 | 6 | 60% | |
| 18.6% (21) | 9 | 12 | 55.6% | |
| 18.6% (21) | 5 | 16 | — | |
| 17.7% (20) | 15 | 5 | 33.3% | |
| 17.7% (20) | 10 | 10 | 50% | |
| 16.8% (19) | 11 | 8 | 36.4% | |
| 15.9% (18) | 11 | 7 | 54.5% |
Kết quả
- ThunderTalk Gaming 0–0 WuHu Gaming
- Radiant Virtue 0–0 SSONE
- Arrogant Conquer Esports 0–0 KeepBest Gaming
- Weibo Gaming 0–0 Radiant Virtue
- SSONE 0–0 5Power Gaming
- ThunderTalk Gaming 0–0 Arrogant Conquer Esports
- WuHu Gaming 0–0 Weibo Gaming
- 5Power Gaming 0–0 Arrogant Conquer Esports
- SSONE 0–0 KeepBest Gaming
- Radiant Virtue 0–0 ThunderTalk Gaming
- 5Power Gaming 0–0 Weibo Gaming
- Radiant Virtue 0–0 WuHu Gaming
- Weibo Gaming 0–0 Arrogant Conquer Esports
- ThunderTalk Gaming 0–0 SSONE
- KeepBest Gaming 0–0 ThunderTalk Gaming
Dữ liệu cấm chọn từ Liquipedia (CC BY-SA 3.0) · wrl.qq.com